Chi phí nhập khẩu chính ngạch bao gồm tiền mua hàng, vận chuyển quốc tế, thuế nhập khẩu, VAT, phí hải quan, kiểm tra chuyên ngành, lưu kho và vận chuyển nội địa. Dưới đây là 7 nhóm chi phí thường gặp khi nhập khẩu chính ngạch và cách tính giá vốn hàng nhập khẩu.
Nội dung:
Toggle7 loại chi phí nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc về Việt Nam
Chi phí tiền hàng và vận chuyển quốc tế
Chi phí tiền hàng là khoản đầu tiên cần xác định khi nhập khẩu. Đây là giá doanh nghiệp thanh toán cho nhà cung cấp theo hợp đồng và điều kiện giao hàng đã thỏa thuận.
Ngoài giá mua, doanh nghiệp còn phải tính chi phí đưa hàng từ nước xuất khẩu về Việt Nam. Tùy phương thức vận chuyển, khoản này có thể bao gồm vận chuyển đường biển, đường bộ hoặc đường hàng không.
Đối với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, chi phí vận chuyển có thể gồm cước vận chuyển chính ngạch Trung – Việt, phí ghép container LCL hoặc thuê nguyên container FCL, cùng một số chi phí bốc xếp, nâng hạ liên quan.
Với những đơn hàng chưa đủ một container, phương án LCL có thể được sử dụng để ghép hàng. Ngược lại, các lô hàng có sản lượng lớn có thể cân nhắc FCL nếu phương án này phù hợp về chi phí và thời gian vận chuyển.
Thuế nhập khẩu
Thuế nhập khẩu là khoản chi phí quan trọng khi đưa hàng hóa vào Việt Nam. Mức thuế phụ thuộc vào mã HS, trị giá tính thuế, xuất xứ và chính sách thuế áp dụng đối với từng mặt hàng.
Công thức tính cơ bản:
Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế × Thuế suất thuế nhập khẩu
Trong đó, mã HS có vai trò quan trọng trong việc xác định thuế suất. Nếu xác định sai mã HS, doanh nghiệp có thể tính sai số thuế phải nộp và ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn.
Xuất xứ hàng hóa cũng cần được kiểm tra. Trong một số trường hợp, hàng hóa đáp ứng điều kiện theo hiệp định thương mại có thể được áp dụng mức thuế ưu đãi tương ứng.

Thuế giá trị gia tăng (VAT)
VAT là khoản thuế tiếp theo cần tính khi nhập khẩu hàng hóa. Mức thuế áp dụng phụ thuộc vào từng nhóm hàng và chính sách thuế tại thời điểm nhập khẩu.
Công thức tham khảo:
VAT = (Trị giá tính thuế + Thuế nhập khẩu) × Thuế suất VAT
Doanh nghiệp cần xác định đúng trị giá tính thuế, thuế nhập khẩu và thuế suất VAT của mặt hàng trước khi tính tổng chi phí.
Đối với hàng nhập khẩu Trung Quốc, thuế nhập khẩu và VAT đều là những khoản cần đưa vào dự toán ngay từ khi lập phương án nhập hàng.
Thuế tiêu thụ đặc biệt và các loại thuế khác
Không phải tất cả hàng hóa nhập khẩu chỉ chịu thuế nhập khẩu và VAT. Tùy theo đặc điểm hàng hóa, doanh nghiệp có thể phải xem xét thêm các khoản thuế khác.
Một số khoản có thể phát sinh gồm:
- Thuế tiêu thụ đặc biệt.
- Thuế bảo vệ môi trường.
- Thuế chống bán phá giá.
- Thuế chống trợ cấp.
- Thuế tự vệ.
Các khoản này phụ thuộc vào từng loại hàng và chính sách áp dụng. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra theo mã HS, xuất xứ và chính sách thương mại trước khi xác định tổng chi phí nhập khẩu.
Lệ phí hải quan và phí khai báo
Nhập khẩu chính ngạch phải thực hiện thủ tục khai báo và thông quan hàng hóa. Do đó, doanh nghiệp có thể phát sinh các khoản phí liên quan đến khai báo hải quan và xử lý chứng từ.
Nhóm chi phí này có thể bao gồm:
- Phí khai báo hải quan.
- Phí xử lý chứng từ.
- Phí kiểm tra theo tình trạng thực tế của lô hàng.
- Các khoản dịch vụ liên quan đến quá trình thông quan.
Nếu doanh nghiệp thuê đơn vị thực hiện thủ tục hải quan, chi phí dịch vụ sẽ phụ thuộc vào loại hàng, loại hình nhập khẩu, địa điểm làm thủ tục và yêu cầu xử lý của từng lô hàng.

Phí kiểm tra chuyên ngành và kiểm định chất lượng
Một số mặt hàng thuộc diện phải kiểm tra chuyên ngành, kiểm dịch hoặc kiểm định chất lượng trước khi hoàn tất thủ tục nhập khẩu.
Chi phí của nhóm này phụ thuộc vào từng loại hàng và yêu cầu quản lý tương ứng. Doanh nghiệp có thể phát sinh phí kiểm nghiệm, kiểm định, chứng nhận hoặc thực hiện các thủ tục chuyên ngành.
Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc thời gian kiểm tra kéo dài, hàng hóa có thể phát sinh thêm chi phí lưu kho, lưu bãi trong thời gian chờ xử lý.
Vì vậy, trước khi nhập khẩu, cần xác định hàng hóa có thuộc diện kiểm tra chuyên ngành hay không để đưa khoản chi phí này vào dự toán.
Chi phí lưu kho, lưu bãi và vận chuyển nội địa
Sau khi hàng về Việt Nam, doanh nghiệp còn phải tính chi phí để đưa hàng từ cảng hoặc cửa khẩu về kho.
Các khoản thường gặp gồm:
- Chi phí lưu kho.
- Chi phí lưu bãi.
- Chi phí bốc xếp, nâng hạ.
- Chi phí vận chuyển nội địa.
- Chi phí thuê kho.
- Chi phí quản lý hàng tồn kho.
Chi phí vận chuyển nội địa phụ thuộc vào khoảng cách từ cảng hoặc cửa khẩu đến kho nhận hàng. Nếu hàng phải lưu lại cảng hoặc cửa khẩu trong thời gian dài, chi phí lưu kho, lưu bãi cũng có thể tăng.
Đây là khoản cần được tính vào tổng chi phí để xác định đúng giá vốn thực tế của hàng nhập khẩu.

Cách tính giá vốn hàng nhập khẩu chính ngạch
Sau khi xác định các khoản chi phí, doanh nghiệp có thể tổng hợp để tính giá vốn của lô hàng.
Công thức:
Giá vốn = Giá mua + Vận chuyển nội địa nước xuất khẩu + Vận chuyển quốc tế + Thuế + Phí hải quan + Chi phí kiểm tra chuyên ngành + Chi phí nội địa Việt Nam
Ví dụ thực tế:
Giả sử doanh nghiệp nhập một lô hàng từ Trung Quốc với các khoản chi phí như sau:
| Khoản chi phí | Số tiền |
|---|---|
| Giá mua hàng | 300 triệu đồng |
| Vận chuyển nội địa Trung Quốc | 10 triệu đồng |
| Vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam | 30 triệu đồng |
| Thuế nhập khẩu | 20 triệu đồng |
| VAT | 35 triệu đồng |
| Phí hải quan và khai báo | 3 triệu đồng |
| Kiểm tra chuyên ngành | 2 triệu đồng |
| Lưu kho, lưu bãi | 5 triệu đồng |
| Vận chuyển từ cảng về kho | 10 triệu đồng |
Khi đó:
Giá vốn = 300 + 10 + 30 + 20 + 35 + 3 + 2 + 5 + 10
Giá vốn = 415 triệu đồng
Như vậy, giá mua ban đầu của lô hàng là 300 triệu đồng nhưng tổng chi phí để đưa hàng về đến kho là 415 triệu đồng.
Nếu lô hàng có 1.000 sản phẩm thì giá vốn bình quân là:
Giá vốn/sản phẩm = 415.000.000 ÷ 1.000 = 415.000 đồng/sản phẩm
Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu chính ngạch
Mã HS và xuất xứ hàng hóa
Mã HS ảnh hưởng đến thuế suất và chính sách quản lý đối với hàng hóa. Xuất xứ cũng có thể ảnh hưởng đến mức thuế nếu hàng hóa đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi theo hiệp định thương mại.
Do đó, doanh nghiệp cần xác định đúng mã HS và xuất xứ trước khi tính tổng chi phí nhập khẩu.
Loại hàng hóa
Mỗi loại hàng có yêu cầu quản lý khác nhau. Một số mặt hàng có thể phải kiểm tra chất lượng, kiểm dịch, kiểm định hoặc thực hiện thủ tục chuyên ngành.
Đặc điểm hàng hóa như kích thước, trọng lượng, giá trị và yêu cầu đóng gói cũng ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển, bốc xếp và lưu kho.
Phương thức vận chuyển
Đường bộ, đường biển và đường hàng không có mức cước và thời gian vận chuyển khác nhau.
Với hàng chưa đủ container, doanh nghiệp có thể cân nhắc phương án LCL. Với đơn hàng lớn, FCL có thể được xem xét. Việc lựa chọn cần dựa trên số lượng hàng, thể tích, tuyến vận chuyển và yêu cầu về thời gian giao hàng.

Số lượng, trọng lượng và thể tích
Số lượng, trọng lượng và thể tích hàng hóa ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển và xử lý.
Đơn hàng lớn có thể có lợi thế về giá mua hoặc chi phí vận chuyển trên từng đơn vị sản phẩm, nhưng doanh nghiệp cũng cần tính đến chi phí lưu kho và khả năng tiêu thụ hàng hóa.
Địa điểm giao nhận
Khoảng cách từ nhà cung cấp đến cảng hoặc cửa khẩu và từ cảng, cửa khẩu về kho tại Việt Nam đều ảnh hưởng đến tổng chi phí.
Nếu nhà cung cấp nằm sâu trong nội địa nước xuất khẩu, chi phí vận chuyển đến điểm tập kết có thể tăng. Tương tự, kho nhận hàng nằm xa cảng hoặc cửa khẩu sẽ làm tăng chi phí vận chuyển nội địa.
Kết luận
Chi phí nhập khẩu chính ngạch gồm nhiều khoản, trong đó có tiền hàng và vận chuyển quốc tế, thuế nhập khẩu, VAT, các loại thuế khác, phí hải quan, kiểm tra chuyên ngành, lưu kho, lưu bãi và vận chuyển nội địa.
Để tính đúng giá vốn, doanh nghiệp cần tổng hợp chi phí từ khi mua hàng tại nước xuất khẩu cho đến khi hàng được đưa về kho tại Việt Nam. Trong đó, mã HS, xuất xứ, loại hàng, phương thức vận chuyển, số lượng và địa điểm giao nhận là những yếu tố cần xác định trước khi lập chi phí nhập khẩu.











